Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
2.47 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.47 bàn/Trận
14/3
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
I. ToureTiền vệ
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
D. KametaHậu vệ

-
Ismail MgundaTiền đạo

35
N. MaemaTiền vệ

8
I. JabaarTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Simba Sports Club | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Young Africans | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/5 | +14 |
3 Azam | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
4 JKT Tanzania | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
5 Dodoma Jiji FC | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 8/5 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Uhuru Stadium
Dodoma, Tanzania
Sức chứa:
25,000














