Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.56 bàn/Trận
12/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
S. KimweliHậu vệ
450
Phút thi đấu
0
Phong độ

29
Mukrim Issa

-
A. ShahameTiền đạo

-
O. Kanyoro

27
N. MungangaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Simba Sports Club | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Young Africans | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/5 | +14 |
3 Azam | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
4 JKT Tanzania | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
5 Dodoma Jiji FC | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 8/5 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Jamhuri Stadium
Dodoma, Tanzania
Sức chứa:
30,000














