Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
9/1
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

7
A. ApplewhaiteHậu vệ
105
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

14
S. StewartTiền đạo
7

1
K. PrimusThủ môn
6.8

3
A. ApplewhaiteHậu vệ
6.7

8
R. HarewoodTiền vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cibao FC | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 7/3 | +4 |
2 National Defense Forces | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/3 | +2 |
3 Weymouth Wales | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/5 | +1 |
4 Cavalier FC | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/6 | -2 |
5 Juventus des Cayes | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2/7 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước

















