Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.9 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
25/3
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

4
S. WatsonTiền vệ
360
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
T. LynchThủ môn
7

5
A. HenryHậu vệ
6.7

8
Adrian ReidHậu vệ
6.6

-
Luis Anthony Grant WatsonHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Racing United | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 16/7 | +9 |
2 Waterhouse FC | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 17/2 | +15 |
3 Tru-Juice FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 15/3 | +12 |
4 Montego Bay Utd | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 10/5 | +5 |
6 Cavalier FC | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 9/9 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadium East Field
Kingston, Jamaica
Sức chứa:
3,000














