Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
31/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

14
J. LopezTiền vệ
360
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

8
W. ModestaTiền vệ
7.1

3
J. MurilloHậu vệ
7

1
M. LloydThủ môn
6.8

24
J. UrbáezHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Salcedo FC | 12 | 32 | 10 | 2 | 0 | 23/6 | +17 |
2 Cibao FC | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 24/8 | +16 |
3 Atletico Vega Real | 12 | 17 | 5 | 2 | 5 | 15/11 | +4 |
4 Delfines Del Este | 12 | 16 | 4 | 4 | 4 | 10/9 | +1 |
5 Moca FC | 12 | 14 | 4 | 4 | 4 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Cibao FC
Santiago de Los, Cộng hòa Dominica
Sức chứa:
5,000












