Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
9/1
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
SeideTiền vệ
261
Phút thi đấu
7
Phong độ

7
Dorante
6.8

12
VictorThủ môn
6.8

14
SeraphinTiền vệ
6.6

9
SylvainTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cibao FC | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 7/3 | +4 |
2 National Defense Forces | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/3 | +2 |
3 Weymouth Wales | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 6/5 | +1 |
4 Cavalier FC | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4/6 | -2 |
5 Juventus des Cayes | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2/7 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








