Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.96 bàn/Trận
15/1
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
17
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

34
C. ZimmermanTiền đạo
1.383
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

6
C. LogarzoTiền vệ
6.8

10
K. JohnsonTiền đạo
6.8

15
A. TarantoTiền vệ
6.7

18
G. MaherHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Melbourne City (nữ) | 23 | 55 | 16 | 7 | 0 | 56/22 | +34 |
2 Melbourne Victory (nữ) | 23 | 53 | 16 | 5 | 2 | 42/21 | +21 |
3 Adelaide United (nữ) | 23 | 45 | 14 | 3 | 6 | 44/30 | +14 |
4 Central Coast Mariners (nữ) | 23 | 34 | 9 | 7 | 7 | 31/25 | +6 |
6 Western United FC (nữ) | 23 | 33 | 9 | 6 | 8 | 39/46 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
City Vista Recreation Reserve
Perth, Úc
Sức chứa:
1,100









