Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
4.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

8
T. KapetanellisTiền đạo
180
Phút thi đấu
9.2
Phong độ

22
P. TrimisTiền đạo
8.2

9
S. HalmarickTiền vệ
7.6

4
A. StahlHậu vệ
7.1

7
M. WitzTiền đạo
7.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Central Coast Mariners (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 9/3 | +6 |
2 Melbourne City (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 7/1 | +6 |
3 Melbourne Victory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/1 | +1 |
4 Perth Glory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1/0 | +1 |
5 WS Wanderers (nữ) | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3/2 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Polytec Stadium
Gosford, Úc
Sức chứa:
20,059















