Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
P. ZoisTiền vệ
180
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

23
T. HarrisHậu vệ
6.8

5
I. BreierHậu vệ
6.7

4
H. MurrayHậu vệ
6.7

25
L. GoochTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Central Coast Mariners (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 9/3 | +6 |
2 Melbourne City (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 7/1 | +6 |
3 Melbourne Victory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/1 | +1 |
4 Perth Glory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1/0 | +1 |
6 Adelaide United (nữ) | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2/2 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
ServiceFM Stadium
Adelaide, Úc
Sức chứa:
7,000














