Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
3.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

8
M. HayashiHậu vệ
173
Phút thi đấu
8
Phong độ

11
D. JacksonTiền vệ
7.3

14
M. AyresTiền đạo
7.2

9
C. VineTiền đạo
6.9

13
R. StottHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Central Coast Mariners (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 9/3 | +6 |
2 Melbourne City (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 7/1 | +6 |
3 Melbourne Victory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/1 | +1 |
4 Perth Glory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1/0 | +1 |
5 WS Wanderers (nữ) | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3/2 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmSân vận động
AAMI Park
Melbourne, Úc
Sức chứa:
30,050














