Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

31
M. WoodsTiền đạo
180
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

17
I. RileyTiền đạo
6.8

23
B. NunnTiền vệ
6.7

24
P. VlokTiền vệ
6.6

7
G. JaleTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Central Coast Mariners (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 9/3 | +6 |
2 Melbourne City (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 7/1 | +6 |
3 Melbourne Victory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/1 | +1 |
4 Perth Glory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1/0 | +1 |
7 Wellington Phoenix (nữ) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2/3 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Hnry Stadium
Wellington, Úc
Sức chứa:
34,500










