Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
A. Dall'OsteThủ môn
180
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

6
E. TovarTiền vệ
7.1

24
Julia SardoHậu vệ
6.9

3
E. BuchananHậu vệ
6.9

2
M. AndersonHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Central Coast Mariners (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 9/3 | +6 |
2 Melbourne City (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 7/1 | +6 |
3 Melbourne Victory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2/1 | +1 |
4 Perth Glory (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1/0 | +1 |
5 WS Wanderers (nữ) | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3/2 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmSân vận động
Perth Rectangular Stadium HBF Park
Perth, Úc
Sức chứa:
20,500













