Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.31 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
24/0
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
L. WiechHậu vệ
99
Phút thi đấu
0
Phong độ

99
F. PiaseckiTiền đạo

34
Sebastian SopelTiền vệ

7
D. SokolTiền vệ

37
J. KeiblingerTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
5 LKS Nieciecza | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 19/17 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski w Łodzi
Lodz, Ba Lan
Sức chứa:
12,160















