Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.54 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
18/0
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
K. KostorzTiền đạo
439
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
M. MrozTiền vệ

97
P. JanasikTiền vệ

16
J. BudnickiHậu vệ

72
A. SandachThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
5 LKS Nieciecza | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 19/17 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadium Polonii
Warsaw, Ba Lan
Sức chứa:
7,150



















