Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.54 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

27
J. KonstantynTiền vệ
300
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
K. KargulewiczTiền đạo

10
D. JaronTiền vệ

19
H. TurskiTiền đạo

2
K. GlogowskiHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Jakub CierpialTiền vệ
Rách dây chằng gối
Giữa tháng 02/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
5 LKS Nieciecza | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 19/17 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
GKS Pogon Stadium
Grodzisk Mazowiecki, Ba Lan
Sức chứa:
1,000














