Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
54
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
83/2
Thẻ
2.58 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
J. Escobar-
66
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
B. LópezTiền đạo

-
José Orozco

-
Ángel Cruz

-
S. HarrisTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diriangen | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 40/19 | +21 |
2 Real Esteli | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 41/19 | +22 |
3 Jalapa | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 29/16 | +13 |
4 Managua FC | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 22/18 | +4 |
6 Walter Ferretti | 18 | 21 | 5 | 6 | 7 | 18/28 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dennis Martínez National Stadium
Managua, Nicaragua
Sức chứa:
1,400













