Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.91 bàn/Trận
21/2
Thẻ
2.09 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
Rrok TomaTiền đạo
180
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

70
K. HaliliTiền vệ
3.3

80
X. HajdariTiền vệ
3.1

-
J. ČelikovićHậu vệ
2.9

66
S. Uldedaj
2.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Lirim KastratiTiền đạo
Đứt dây chằng chéo
Giữa tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Teuta Durres | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Egnatia | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 17/8 | +9 |
3 FC Dinamo City | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 12/9 | +3 |
4 KF Tirana | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
9 Vllaznia Shkoder | 9 | 8 | 2 | 2 | 5 | 10/15 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Loro Boriçi Stadium
Shkoder, Albania
Sức chứa:
16,000
















