Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

27
A. MorfeltTiền đạo
119
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

19
E. DuahTiền đạo
6.6

23
Breki HermannssonTiền vệ
6.3

77
S. FallTiền vệ
6.3

17
G. J. HaukssonTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UMF Afturelding | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 65/33 | +32 |
2 Throttur Reykjavik | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 50/25 | +25 |
3 Fylkir | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 49/36 | +13 |
4 HK Kópavogur | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 52/40 | +12 |
9 Vestri | 22 | 27 | 8 | 3 | 11 | 30/43 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Torfnesvöllur
Hnifsdalur, Iceland
Sức chứa:
1,000















