Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
56
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
59/4
Thẻ
2.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
A. H. AndrasonTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

23
D. Vigfusson

-
H. EiríkssonTiền đạo

9
J. T. ArnarssonTiền đạo

11
Orn Bjarki BrynjarssonTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UMF Afturelding | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 65/33 | +32 |
2 Throttur Reykjavik | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 50/25 | +25 |
3 Fylkir | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 49/36 | +13 |
4 HK Kópavogur | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 52/40 | +12 |
5 UMF Njardvik | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 38/29 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kópavogsvöllur
Kopavogur, Iceland
Sức chứa:
3,009
















