Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
54
Bàn thắng
2.16 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.04 bàn/Trận
45/3
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

26
A. JohannssonTiền vệ
53
Phút thi đấu
0
Phong độ

11
M. ThordarsonTiền vệ

14
D. ThrastarsonHậu vệ

80
L. Elmarsson

5
Kolbeinn GudbergssonHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UMF Afturelding | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 65/33 | +32 |
2 Throttur Reykjavik | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 50/25 | +25 |
3 Fylkir | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 49/36 | +13 |
4 HK Kópavogur | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 52/40 | +12 |
5 UMF Njardvik | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 38/29 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
10 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Valbjarnarvöllur
Reykjavik, Iceland
Sức chứa:
5,478



















