Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
3.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
12/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
D. ThorkelssonHậu vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

18
Jakob Johansson SaevarHậu vệ

10
E. CogicTiền đạo

29
Þ. IngasonThủ môn

27
E. CogicHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UMF Afturelding | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 65/33 | +32 |
2 Throttur Reykjavik | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 50/25 | +25 |
3 Fylkir | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 49/36 | +13 |
4 HK Kópavogur | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 52/40 | +12 |
5 UMF Njardvik | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 38/29 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Varmarvollur
Mosfellsbaer, Iceland
Sức chứa:
2,500



















