Thống kê mùa giải 2014 - 2015
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Steaua Bucuresti | 34 | 77 | 22 | 11 | 1 | 71/20 | +51 |
2 FC Astra Giurgiu | 34 | 72 | 22 | 6 | 6 | 70/28 | +42 |
3 Petrolul Ploiesti | 34 | 68 | 18 | 14 | 2 | 53/20 | +33 |
4 Dinamo Bucuresti | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 52/34 | +18 |
6 Vaslui | 34 | 51 | 15 | 6 | 13 | 38/32 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước





















