Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
42/1
Thẻ
2.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. Chică-RoșăTiền đạo
16
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

7
R. MartinsTiền vệ
6.8

38
L. ZimaThủ môn
6.1

2
A. DumitrescuHậu vệ
6.1

19
LeoTiền đạo
5.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Bucuresti | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 29/9 | +20 |
2 Craiova | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 32/9 | +23 |
3 Rapid Bucuresti | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 21/13 | +8 |
4 Petrolul Ploiesti | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 18/17 | +1 |
5 Cluj | 13 | 22 | 7 | 1 | 5 | 25/20 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Ilie Oana
Ploiesti, Romania
Sức chứa:
15,073




















