Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.32 bàn/Trận
45/1
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

3
M. DonerHậu vệ
2.489
Phút thi đấu
7
Phong độ

5
M. CampagnaHậu vệ
7

30
T. FieldHậu vệ
6.9

6
D. PecileTiền vệ
6.8

10
M. AmissiTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cavalry FC | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 58/23 | +35 |
2 Forge FC | 28 | 58 | 17 | 7 | 4 | 49/22 | +27 |
3 Atletico Ottawa | 28 | 43 | 13 | 4 | 11 | 42/45 | -3 |
4 Supra Du Quebec | 28 | 38 | 11 | 5 | 12 | 47/50 | -3 |
5 Vancouver FC | 28 | 37 | 10 | 7 | 11 | 39/37 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Willoughby Community Park
Langley, Canada
Sức chứa:
1,500














