Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
22
Bàn thua
0.79 bàn/Trận
53/3
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
26
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

5
D. NimickHậu vệ
2.340
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

8
A. BatisseHậu vệ
7

-
N. BickfordTiền vệ
7

55
M. JamesHậu vệ
6.9

6
B. PatonTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cavalry FC | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 58/23 | +35 |
2 Forge FC | 28 | 58 | 17 | 7 | 4 | 49/22 | +27 |
3 Atletico Ottawa | 28 | 43 | 13 | 4 | 11 | 42/45 | -3 |
4 Supra Du Quebec | 28 | 38 | 11 | 5 | 12 | 47/50 | -3 |
5 Vancouver FC | 28 | 37 | 10 | 7 | 11 | 39/37 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Tim Hortons Field
Hamilton, Canada
Sức chứa:
23,218
















