Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
58
Bàn thắng
2.07 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
23
Bàn thua
0.82 bàn/Trận
62/3
Thẻ
2.32 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
26
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

55
A. DidicHậu vệ
2.340
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

9
T. WarschewskiTiền đạo
7.2

7
A. MusseTiền đạo
7.1

4
D. KlompHậu vệ
7.1

20
G. NtigneeTiền đạo
7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cavalry FC | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 58/23 | +35 |
2 Forge FC | 28 | 58 | 17 | 7 | 4 | 49/22 | +27 |
3 Atletico Ottawa | 28 | 43 | 13 | 4 | 11 | 42/45 | -3 |
4 Supra Du Quebec | 28 | 38 | 11 | 5 | 12 | 47/50 | -3 |
5 Vancouver FC | 28 | 37 | 10 | 7 | 11 | 39/37 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
ATCO Field
Foothills County, Canada
Sức chứa:
6,000














