Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
47
Bàn thắng
1.68 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
66/5
Thẻ
2.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
25
Trận thi đấu
14
Bàn thắng

9
L. KwemiTiền đạo
1.879
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

10
S. ReaTiền vệ
7.2

29
I. YeoHậu vệ
6.9

99
Ibrahim CondeTiền đạo
6.8

4
M. ChretienHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cavalry FC | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 58/23 | +35 |
2 Forge FC | 28 | 58 | 17 | 7 | 4 | 49/22 | +27 |
3 Atletico Ottawa | 28 | 43 | 13 | 4 | 11 | 42/45 | -3 |
4 Supra Du Quebec | 28 | 38 | 11 | 5 | 12 | 47/50 | -3 |
5 Vancouver FC | 28 | 37 | 10 | 7 | 11 | 39/37 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











