Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
58
Bàn thua
2.64 bàn/Trận
6/1
Thẻ
0.32 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. MollikTiền vệ
85
Phút thi đấu
3.1
Phong độ

-
Y. Kochnev
1.4

-
O. FarukTiền vệ
1.4

-
S. BiswasTiền vệ
1.1

-
M. Mithu
1.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bashundhara Kings | 22 | 57 | 18 | 3 | 1 | 53/21 | +32 |
2 Abahani Limited Dhaka | 22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 55/31 | +24 |
3 Saif Sporting Club | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 58/37 | +21 |
4 Sheikh Jamal | 22 | 35 | 9 | 8 | 5 | 34/31 | +3 |
11 Uttar Baridhara SC | 22 | 14 | 3 | 5 | 14 | 24/58 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









