Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
8/1
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
A. OkachiTiền đạo
90
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

-
M. AlaminTiền đạo
7

-
Y. KhanHậu vệ
6.7

-
M AhmedTiền vệ
6

-
M. BabatundeTiền vệ
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bangladesh Police Club | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 14/1 | +13 |
2 Mohammedan Dhaka | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 13/0 | +13 |
3 Bashundhara Kings | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
4 MSPCC City Club | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/7 | +5 |
6 Abahani Limited Dhaka | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 9/4 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium
Dhaka, Bangladesh
Sức chứa:
22,085

















