Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.78 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
48/3
Thẻ
2.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. TouréTiền đạo
180
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

13
A. FahadTiền vệ
6.2

17
A. FahimTiền đạo
4.1

11
H. SazzadsaikatTiền vệ
3.5

16
S. ShaymanovHậu vệ
3.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bashundhara Kings | 18 | 45 | 14 | 3 | 1 | 49/13 | +36 |
2 Mohammedan Dhaka | 18 | 35 | 9 | 8 | 1 | 40/17 | +23 |
3 Abahani Limited Dhaka | 18 | 32 | 9 | 5 | 4 | 34/22 | +12 |
4 Bangladesh Police Club | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 23/19 | +4 |
8 Sheikh Jamal | 18 | 17 | 4 | 5 | 9 | 14/24 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước













