Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
58
Bàn thắng
2.64 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.68 bàn/Trận
33/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
S. ShakilTiền vệ
88
Phút thi đấu
2.7
Phong độ

20
Maraz Hossain OpiTiền vệ
2.4

-
M. HossainThủ môn
1.9

-
H. SazzadsaikatTiền vệ
1.6

2
M. IslamNazirHậu vệ
1.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bashundhara Kings | 22 | 57 | 18 | 3 | 1 | 53/21 | +32 |
2 Abahani Limited Dhaka | 22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 55/31 | +24 |
3 Saif Sporting Club | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 58/37 | +21 |
4 Sheikh Jamal | 22 | 35 | 9 | 8 | 5 | 34/31 | +3 |
5 Mohammedan Dhaka | 22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 39/26 | +13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










