Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
17/0
Thẻ
1.42 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
EdikTiền đạo
27
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
K. IshibashiTiền đạo

15
V. VeremeevHậu vệ

66
Zhora DadamyanHậu vệ

-
N. Gishyan
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
5 Urartu | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 19/14 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Banants stadium
Yerevan, Armenia
Sức chứa:
6,000
















