Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
2.27 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
15
Bàn thua
1 bàn/Trận
27/2
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

17
G. SangareTiền vệ
600
Phút thi đấu
2.4
Phong độ

33
D. SualeheHậu vệ
2.3

39
N. SaintiniHậu vệ
2.2

14
T. OshimaTiền vệ
2

10
G. ManvelyanTiền vệ
1.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
5 Urartu | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 19/14 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mika Stadium
Yerevan, Armenia
Sức chứa:
7,000















