Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
2.31 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.31 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
19/1
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
James Santos Das NevesHậu vệ
180
Phút thi đấu
4
Phong độ

-
M. YansaneTiền đạo
2.9

-
K. HovhannisyanTiền vệ
2.9

-
N. KenourgiosHậu vệ
2.7

16
H. AvagyanThủ môn
2.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
5 Urartu | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 19/14 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Vazgen Sargsyan Republican Stadium
Yerevan, Armenia
Sức chứa:
14,403
















