Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
2.06 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.94 bàn/Trận
33/1
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

4
Yaroslav MatyukhinHậu vệ
390
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

88
R. Ferreira
6.5

19
F. EjikeTiền đạo
6.3

10
O. FarayolaTiền đạo
6.3

3
Cezar HenriqueHậu vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
5 Urartu | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 19/14 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Alashkert Stadium
Yerevan, Armenia
Sức chứa:
6,850

















