Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.89 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
30
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
15/0
Thẻ
0.83 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grotta (nữ) | 18 | 41 | 13 | 2 | 3 | 50/24 | +26 |
2 KR Reykjavik (nữ) | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 53/23 | +30 |
3 Haukar (nữ) | 18 | 33 | 10 | 3 | 5 | 49/31 | +18 |
4 HK Kopavogur (nữ) | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 46/32 | +14 |
7 IA Akranes (nữ) | 18 | 22 | 6 | 4 | 8 | 34/30 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước

















