Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 16 | 43 | 14 | 1 | 1 | 68/14 | +54 |
2 Njardvik Grindavik (W) | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 42/17 | +25 |
3 HK Kopavogur (nữ) | 18 | 37 | 12 | 1 | 5 | 49/29 | +20 |
4 Grotta (nữ) | 17 | 37 | 12 | 1 | 4 | 38/20 | +18 |
9 Fylkir (nữ) | 18 | 8 | 2 | 2 | 14 | 21/58 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước




















