Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
36/1
Thẻ
1.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. ThasaphongTiền vệ
28
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
H. IngasonTiền vệ

5
Helgi Arnar MagnussonHậu vệ

6
A. HjörleifssonHậu vệ

-
D. Reinhardsson
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

19.Tómas Bjarki JónssonHậu vệ
Dãn dây chằng chéo
Cuối tháng 11/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UMF Afturelding | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 65/33 | +32 |
2 Throttur Reykjavik | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 50/25 | +25 |
3 Fylkir | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 49/36 | +13 |
4 HK Kópavogur | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 52/40 | +12 |
5 UMF Njardvik | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 38/29 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Njardtaksvöllur
Njardvik, Iceland
Sức chứa:
2,880

















