Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.63 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.38 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.63 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malmo U21 | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 19/6 | +13 |
2 Halmstads U21 | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 17/11 | +6 |
3 Mjallby AIF U21 | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/12 | +6 |
4 Helsingborg U21 | 8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 18/15 | +3 |
8 Trelleborg U21 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 5/19 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









