Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
2.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.83 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Helsingborg U21 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 15/9 | +6 |
2 Malmo U21 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 17/10 | +7 |
3 Falkenbergs FF U21 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 7/8 | -1 |
4 Landskrona BoIS U21 | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 12/13 | -1 |
5 Osters U21 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 10/11 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Malmo Stadion
Malmo, Thụy Điển
Sức chứa:
5,700











