Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Helsingborg U21 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 15/9 | +6 |
2 Malmo U21 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 17/10 | +7 |
3 Falkenbergs FF U21 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 7/8 | -1 |
4 Landskrona BoIS U21 | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 12/13 | -1 |
5 Osters U21 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 10/11 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












