Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Malmo U21 | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 19/6 | +13 |
2 Halmstads U21 | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 17/11 | +6 |
3 Mjallby AIF U21 | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/12 | +6 |
4 Helsingborg U21 | 8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 18/15 | +3 |
5 Kalmar U21 | 8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 12/11 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











