Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
7 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mallbackens IF (nữ) | 20 | 43 | 12 | 7 | 1 | 45/14 | +31 |
2 QBIK (w) | 20 | 37 | 10 | 7 | 3 | 43/22 | +21 |
3 Osters (w) | 20 | 35 | 10 | 5 | 5 | 42/22 | +20 |
4 Eskilstuna United (nữ) | 20 | 34 | 10 | 4 | 6 | 43/35 | +8 |
8 Tolo IF (nữ) | 20 | 28 | 8 | 4 | 8 | 41/26 | +15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










