Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BK Hacken (nữ) | 23 | 64 | 21 | 1 | 1 | 75/14 | +61 |
2 Hammarby (nữ) | 23 | 56 | 18 | 2 | 3 | 54/13 | +41 |
3 Malmo (nữ) | 23 | 45 | 13 | 6 | 4 | 45/17 | +28 |
4 AIK Solna (nữ) | 23 | 37 | 11 | 4 | 8 | 34/32 | +2 |
8 Eskilstuna United (nữ) | 23 | 30 | 9 | 3 | 11 | 21/30 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Tunavallen
Eskilstuna, Thụy Điển
Sức chứa:
7,800
















