Thống kê mùa giải 2013
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eskilstuna United (nữ) | 26 | 60 | 18 | 6 | 2 | 55/21 | +34 |
2 AIK Solna (nữ) | 26 | 58 | 18 | 4 | 4 | 53/24 | +29 |
3 IK Sirius FK (w) | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 52/16 | +36 |
4 Hammarby (nữ) | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 48/29 | +19 |
13 Osters (w) | 26 | 24 | 6 | 6 | 14 | 23/42 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








