Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.54 bàn/Trận
4/0
Thẻ
0.15 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IF Limhamn Bunkeflo (nữ) | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 84/31 | +53 |
2 Hammarby (nữ) | 26 | 57 | 18 | 3 | 5 | 53/22 | +31 |
3 Vaxjo FF (w) | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 75/43 | +32 |
4 IK Sirius FK (w) | 26 | 47 | 15 | 2 | 9 | 57/31 | +26 |
12 QBIK (w) | 26 | 25 | 7 | 4 | 15 | 26/40 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











