Thống kê mùa giải 2016 - 2017
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
24
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
16/1
Thẻ
0.57 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Thanda Royal Zulu | 30 | 62 | 17 | 11 | 2 | 52/24 | +28 |
2 Black Leopards | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 44/37 | +7 |
3 Stellenbosch FC | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 39/28 | +11 |
4 Royal Eagles | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 52/37 | +15 |
5 AmaZulu | 30 | 47 | 14 | 5 | 11 | 52/37 | +15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kings Park Stadium
Durban, Nam Phi
Sức chứa:
55,000










