Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.89 bàn/Trận
22/0
Thẻ
2.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

14
S. KwayibaTiền vệ
691
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

30
S. MsimangoTiền vệ
6.8

-
R. DanielsTiền đạo
6.7

67
B. GroblerTiền đạo
6.6

-
D. TitusTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
2 Orlando Pirates | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
3 AmaZulu | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Milford | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 10/7 | +3 |
7 Stellenbosch FC | 8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 9/8 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Parow Park
Parow, Nam Phi
Sức chứa:
3,000
















