Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.87 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
14/0
Thẻ
0.47 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kruger United | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 50/34 | +16 |
2 Cape Town City FC | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 45/23 | +22 |
3 Milford | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 40/24 | +16 |
4 Casric Stars | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 46/27 | +19 |
15 Black Leopards | 30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 26/38 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Thohoyandou Stadium
Thohoyandou, Nam Phi
Sức chứa:
40,000
















