Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.23 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.46 bàn/Trận
27/2
Thẻ
2.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
B. KunTiền vệ
399
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
Balint RidegTiền đạo

4
J. Han-SungTiền vệ

-
O. DinnyesHậu vệ

-
G. BollaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Soroksar | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 29/15 | +14 |
2 Duna-Tisza | 11 | 23 | 6 | 5 | 0 | 24/15 | +9 |
3 Kecskemeti TE | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 23/14 | +9 |
4 Mezokovesd Zsory FC | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 20/11 | +9 |
9 Szentlorinc SE | 11 | 14 | 4 | 2 | 5 | 12/15 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Szentlorinci sportpalya
Szentlorinc, Hungary
Sức chứa:
1,020
















